剑
(劍)Các tầng nghĩa / Phát âm
gươm, kiếm
biến thể của 劍|剑[jian4]
Ví dụ câu thực tế
古代大侠腰间佩戴着一把宝剑。
gǔ dài dà xiá yāo jiān pèi dài zhe yī bǎ bǎo jiàn.
Các đại hiệp thời xưa thường đeo một thanh bảo kiếm bên hông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kiếm thuật
kiếm khách
nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch / căng như dây đàn
kendō (môn thể thao)
hổ răng kiếm
lưỡi kiếm
chuôi kiếm
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi vòng nhỏ (Charadrius hiaticula)
(fig.) to target; to set one's sights on (a goal, problem etc)
Cambridge
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.