前面
phía trước, đằng trước
Ví dụ câu thực tế
前面那个人是我的同学。
qián miàn nà ge rén shì wǒ de tóng xué.
Người phía trước đó là bạn cùng lớp của tôi.
这个问题前面已经讨论过了。
zhè ge wèn tí qián miàn yǐ jīng tǎo lùn guò le.
Vấn đề này trước đó đã được thảo luận rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.