前进

(前進)qián jìn
Âm Hán Việt:TIỀN TIẾN

tiến lên, tiến tới, tiến bước

Ví dụ câu thực tế

我们都在向同一个方向前进。

wǒ men dōu zài xiàng tóng yī gè fāng xiàng qián jìn.

Chúng ta cùng tiến về một phương hướng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

前进 [qián jìn] (TIỀN TIẾN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu