前辈

(前輩)qián bèi
Âm Hán Việt:TIỀN BỐI

cao cấp; lớn tuổi

Ví dụ câu thực tế

老一辈科学家数十年如一日甘坐冷板凳的奉献精神,永远是年轻一代科研人员学习的前辈楷模。

lǎo yī bèi kē xué jiā shù shí nián rú yī rì gān zuò lěng bǎn dèng de fèng xiàn jīng shén, yǒng yuǎn shì nián qīng yí dài kē yán rén yuán xué xí de qián bèi kǎi mó.

Sự cống hiến của thế hệ nhà khoa học đi trước, những người sẵn sàng ngồi dự bị trong nhiều thập kỷ sẽ luôn là tấm gương để thế hệ nhà nghiên cứu khoa học trẻ học hỏi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.