前者
người trước; cái trước
Ví dụ câu thực tế
在比较这两种技术实施路线时,专家指出前者在成本控制上具有明显优势。
zài bǐ jiào zhè liǎng zhǒng jì shù shí shī lù xiàn shí, zhuān jiā zhǐ chū qián zhě zài chéng běn kòng zhì shàng jù yǒu míng xiǎn yōu shì.
Khi so sánh hai lộ trình triển khai công nghệ, các chuyên gia chỉ ra rằng lộ trình đầu tiên có lợi thế rõ ràng trong việc kiểm soát chi phí.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.