前线
(前線)tuyến đầu
Ví dụ câu thực tế
在抗击特大暴雪灾害的抢险最前线,电力抢修突击队员顶风冒雪连续奋战在崇山峻岭。
zài kàng jī tè dà bào xuě zāi hài de qiǎng xiǎn zuì qián xiàn, diàn lì qiǎng xiū tū jī duì yuán dǐng fēng mào xuě lián xù fèn zhàn zài chóng shān jùn lǐng.
Ở tuyến đầu của chiến dịch cứu hộ chống lại thảm họa bão tuyết khốc liệt, các đội biệt kích sửa chữa điện vẫn tiếp tục chiến đấu trên núi cao bất chấp gió và tuyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.