前沿

qián yán
Âm Hán Việt:TIỀN DUYÊN

tiên tiến; tuyến đầu

Ví dụ câu thực tế

该重点实验室长期聚焦量子信息与纳米新材料等前沿基础科学研究,取得了多项原创成果。

gāi zhòng diǎn shí yàn shì cháng qī jù jiāo liàng zǐ xìn xī yǔ nà mǐ xīn cái liào děng qián yán jī chǔ kē xué yán jiū, qǔ dé le duō xiàng yuán chuàng chéng guǒ.

Phòng thí nghiệm trọng điểm này từ lâu đã tập trung vào nghiên cứu khoa học cơ bản tiên tiến như thông tin lượng tử và vật liệu nano mới và đã đạt được một số kết quả ban đầu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.