前来

(前來)qián lái
Âm Hán Việt:TIỀN LAI

đến, tới nơi

Ví dụ câu thực tế

许多游客慕名前来参观古镇。

xǔ duō yóu kè mù míng qián lái cān guān gǔ zhèn.

Nhiều du khách nghe danh đã tìm đến tham quan thị trấn cổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

前来 [qián lái] (TIỀN LAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu