前期

qián qī
Âm Hán Việt:TIỀN KỲ

giai đoạn đầu

Ví dụ câu thực tế

项目在前期调研阶段收集了大量详实可靠的市场数据。

xiàng mù zài qián qī diào yán jiē duàn shōu jí le dà liàng xiáng shí kě kào de shì chǎng shù jù.

Dự án đã thu thập một lượng lớn dữ liệu thị trường chi tiết và đáng tin cậy trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.