前无古人

(前無古人)qián wú gǔ rén
Âm Hán Việt:TIỀN VÔ CỔ NHÂN

chưa từng có

Ví dụ câu thực tế

科学家们经过数十年的艰苦攻关,取得了前无古人的重大科学突破。

kē xué jiā men jīng guò shù shí nián de jiān kǔ gōng guān, qǔ dé le qián wú gǔ rén de zhòng dà kē xué tū pò.

Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, các nhà khoa học đã đạt được những đột phá khoa học chưa từng có.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

前无古人 [qián wú gǔ rén] (TIỀN VÔ CỔ NHÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu