前方

qián fāng
Âm Hán Việt:TIỀN PHƯƠNG

phía trước, đằng trước

Ví dụ câu thực tế

前方道路施工,请绕道行驶。

qián fāng dào lù shī gōng, qǐng rào dào héng shǐ.

Phía trước đang thi công đường, xin các phương tiện đi đường vòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.