前提

qián tí
Âm Hán Việt:TIỀN ĐỀ

tiền đề, điều kiện tiên quyết

Ví dụ câu thực tế

相互信任是良好合作的前提。

xiāng hù xìn rèn shì liáng hǎo hé zuò de qián tí.

Tin tưởng lẫn nhau là tiền đề của sự hợp tác tốt đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.