前头

(前頭)qián tou
Âm Hán Việt:TIỀN ĐẦU

trước mặt, phía trước

Ví dụ câu thực tế

走在队伍前头的是我们的老师。

zǒu zài duì wǔ qián tou de shì wǒ men de lǎo shī.

Người đi trước đội ngũ là thầy giáo của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.