前夕
đêm trước
Ví dụ câu thực tế
在全国高考拉开帷幕的前夕,各考点学校细致检查考场监控和听力播音设备。
zài quán guó gāo kǎo lā kāi wéi mù de qián xī, gè kǎo diǎn xué xiào xì zhì jiǎn chá kǎo chǎng jiān kòng hé tīng lì bō yīn shè bèi.
Trước thềm kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia, các trường tại mỗi địa điểm thi đều kiểm tra kỹ lưỡng thiết bị giám sát và phát sóng nghe của phòng thi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.