前后

(前後)qián hòu
Âm Hán Việt:TIỀN HẬU

trước sau, từ đầu đến cuối

Ví dụ câu thực tế

这件事前后都是她做的。

zhè jiàn shì qián hòu dōu shì tā zuò de.

Chuyện này từ đầu đến cuối đều là cô ấy làm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

前后 [qián hòu] (TIỀN HẬU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu