前任

qián rèn
Âm Hán Việt:TIỀN NHIỆM

người tiền nhiệm

Ví dụ câu thực tế

新任驻华大使在到任招待会上高度评价了前任大使为推动双边关系发展所作出的卓越贡献。

xīn rèn zhù huá dà shǐ zài dào rèn zhāo dài huì shàng gāo dù píng jià le qián rèn dà shǐ wèi tuī dòng shuāng biān guān xì fā zhǎn suǒ zuò chū de zhuó yuè gòng xiàn.

Tại buổi đón tiếp, tân đại sứ tại Trung Quốc đánh giá cao những đóng góp nổi bật của người tiền nhiệm trong việc thúc đẩy phát triển quan hệ song phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

前任 [qián rèn] (TIỀN NHIỆM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu