削弱
làm yếu đi
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真削弱各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xuē ruò gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và giảm bớt các yêu cầu công việc khác nhau.
滥砍滥伐破坏植被会导致水土流失加剧,极大地削弱森林天然涵养水源和防风固沙的生态屏障功能。
làn kǎn làn fá pò huài zhí bèi huì dǎo zhì shuǐ tǔ liú shī jiā jù, jí dà dì xuē ruò sēn lín tiān rán hán yǎng shuǐ yuán hé fáng fēng gù shā de shēng tài píng zhàng gōng néng.
Việc phá rừng và phá hủy thảm thực vật một cách bừa bãi sẽ dẫn đến tình trạng xói mòn đất và nước ngày càng gia tăng, đồng thời làm suy yếu đáng kể chức năng rào cản sinh thái trong việc bảo tồn nguồn nước tự nhiên cũng như chắn gió và cố định cát của rừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.