削减
(削減)cắt giảm / giảm / bớt
Ví dụ câu thực tế
两国高级别经贸代表团就进一步削减非关税贸易壁垒举行了多轮坦诚深入的务实磋商。
liǎng guó gāo jí bié jīng mào dài biǎo tuán jiù jìn yí bù xuē jiǎn fēi guān shuì mào yì bì lěi jǔ xíng le duō lún tǎn chéng shēn rù de wù shí cuō shāng.
Các phái đoàn kinh tế, thương mại cấp cao của hai nước đã tổ chức nhiều vòng tham vấn thực tế thẳng thắn và chuyên sâu về việc tiếp tục giảm bớt các rào cản thương mại phi thuế quan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.