剃
Các tầng nghĩa / Phát âm
cạo râu
cạo / làm cỏ
biến thể của 剃[ti4]
Ví dụ câu thực tế
理发师傅动作娴熟麻利,先用热毛巾敷面,随后用剃刀帮老人剃理干净了胡须。
lǐ fà shī fù dòng zuò xián shú má lì, xiān yòng rè máo jīn fū miàn, suí hòu yòng tì dāo bāng lǎo rén tì lǐ gān jìng le hú xū.
Người thợ cắt tóc làm việc khéo léo và nhanh chóng. Đầu tiên anh ta đắp khăn nóng lên mặt, sau đó dùng dao cạo cạo sạch râu cho ông già.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
dao cạo
cạo trọc đầu
máy cạo râu / dao cạo
cạo đầu quy y / cạo đầu / quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)
to shave (facial hair)
lệnh nhà Thanh yêu cầu tất cả đàn ông cạo đầu nhưng để lại đuôi sam, ban hành lần đầu năm 1646
cạo trọc đầu / thất bại thảm hại
kem cạo râu
cạo đầu nhưng để lại đuôi sam
nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ) / nghĩa bóng: nhiệt tình đơn phương / một bên quan tâm, nhưng bên kia thì không / (Lưu ý: Ngày xưa, thợ cạo rong mang dụng cụ trên một cây đòn gánh, với đồ nghề và ghế ở một đầu và lò than ở đầu kia.)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.