剂
(劑)n. liều; từ chỉ liều thuốc
Ví dụ câu thực tế
医生为感冒发热的患儿开具了口服退热悬混剂,并叮嘱按时定量服用。
yī shēng wèi gǎn mào fā rè de huàn ér kāi jù le kǒu fú tuì rè xuán hùn jì, bìng dīng zhǔ àn shí dìng liàng fú yòng.
Bác sĩ kê đơn thuốc hạ sốt dạng uống cho trẻ bị cảm, sốt và dặn uống đúng giờ, đủ lượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.