刹车
(剎車)phanh xe, hãm phanh
Ví dụ câu thực tế
雨天路滑,驾驶员在行车时要提前减速避免急刹车。
yǔ tiān lù huá, jià shǐ yuán zài háng chē shí yào tí qián jiǎn sù bì miǎn jí shā chē.
Trời mưa đường trơn, lái xe cần giảm tốc độ trước để tránh phanh gấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.