券

quàn
Âm Hán Việt:KHOÁN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1quàn

phiếu, chứng từ, vé (vé quà tặng, phiếu ưu đãi)

#2quàn

biến thể của 券[quan4]

Ví dụ câu thực tế

结账时可以使用这张优惠券。

jié zhàng shí kě yǐ shǐ yòng zhè zhāng yōu huì quàn.

Khi thanh toán có thể sử dụng phiếu giảm giá này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.