制造业
(製造業)Các tầng nghĩa / Phát âm
ngành chế tạo; ngành sản xuất
ngành công nghiệp sản xuất
Ví dụ câu thực tế
数字化转型正在给传统制造业的生产流程带来一场深刻的变革。
shù zì huà zhuǎn xíng zhèng zài gěi chuán tǒng zhì zào yè de shēng chǎn liú chéng dài lái yī cháng shēn kè de biàn gé.
Chuyển đổi số đang mang lại sự thay đổi sâu sắc cho quy trình sản xuất của ngành sản xuất truyền thống.
经过数十年的不懈自主奋斗,我国新能源汽车制造业已经昂首迈入世界先进行列。
jīng guò shù shí nián de bù xiè zì zhǔ fèn dòu, wǒ guó xīn néng yuán qì chē zhì zào yè yǐ jīng áng shǒu mài rù shì jiè xiān jìn háng liè.
Sau nhiều thập kỷ đấu tranh độc lập không ngừng nghỉ, ngành sản xuất phương tiện sử dụng năng lượng mới của nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến trên thế giới.
本次会议的核心议题即如何加快推动传统制造业向绿色低碳转型。
běn cì huì yì de hé xīn yì tí jí rú hé jiā kuài tuī dòng chuán tǒng zhì zào yè xiàng lǜ sè dī tàn zhuǎn xíng.
Chủ đề cốt lõi của cuộc họp này là làm thế nào để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sản xuất truyền thống sang sản xuất xanh và ít carbon.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.