制约

(制約)zhì yuē
Âm Hán Việt:CHẾ ƯỚC

ràng buộc, kiềm chế, hạn chế

Ví dụ câu thực tế

经济条件制约了他的发展。

jīng jì tiáo jiàn zhì yuē le tā de fā zhǎn.

Điều kiện kinh tế đã hạn chế sự phát triển của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.