到来

(到來)dào lái
Âm Hán Việt:ĐÁO LAI

sự xuất hiện, đến tới

Ví dụ câu thực tế

全校师生热烈欢迎贵宾的到来。

quán xiào shī shēng rè liè huān yíng guì bīn de dào lái.

Toàn thể thầy trò nhà trường nhiệt liệt chào đón sự đến thăm của quý khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.