到头来
(到頭來)cuối cùng
Ví dụ câu thực tế
靠弄虚作假谋取的虚名浮利,到头来终究不过是竹篮打水一场空。
kào nòng xū zuò jiǎ móu qǔ de xū míng fú lì, dào tóu lái zhōng jiū bù guò shì zhú lán dǎ shuǐ yī cháng kōng.
Được danh lợi bằng gian dối, lừa lọc, cuối cùng chẳng khác gì nước trong giỏ tre.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.