到处
(到處)khắp nơi, mọi nơi
Ví dụ câu thực tế
春天到了,到处都是鲜花。
chūn tiān dào le, dào chù dōu shì xiān huā.
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều là hoa tươi.
公园里到处都是鲜花。
gōng yuán lǐ dào chù dōu shì xiān huā.
Có hoa ở khắp mọi nơi trong công viên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.