刮
Các tầng nghĩa / Phát âm
cạo, nạo; (gió) thổi
thổi (của gió)
Ví dụ câu thực tế
外面正刮着很大的风。
wài miàn zhèng guā zhe hěn dà de fēng.
Bên ngoài đang thổi cơn gió rất lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhiều gió; thổi (của gió)
có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó / chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)
cạo mặt
dao bay / dụng cụ cạo
gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
dao cạo
cạo đi / cạo bỏ (râu, v.v.) / (gió) thổi bay đi
quệt xe vào cái gì đó / va quệt
vết xước (vết thương) / vết trầy (hư hỏng vật thể)
cái nạo / bàn xoa / dụng cụ trét bột
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.