刮

guā
Âm Hán Việt:QUÁT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guā

cạo, nạo; (gió) thổi

#2guā

thổi (của gió)

Ví dụ câu thực tế

外面正刮着很大的风。

wài miàn zhèng guā zhe hěn dà de fēng.

Bên ngoài đang thổi cơn gió rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.