别说
(別說)chưa kể đến; chưa nói đến; nói chi
Ví dụ câu thực tế
别说这么高难度复杂的专业动作了,连最基础的热身步伐他现在都还没练利索。
bié shuō zhè me gāo nán dù fù zá de zhuān yè dòng zuò le, lián zuì jī chǔ de rè shēn bù fá tā xiàn zài dōu hái méi liàn lì suǒ.
Chưa kể những động tác chuyên môn khó và phức tạp như vậy, anh thậm chí còn chưa tập những bước khởi động cơ bản nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.