别致
(別緻)Các tầng nghĩa / Phát âm
độc đáo; phi truyền thống
biến thể của 別緻|别致[bie2 zhi4]
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分别致,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn bié zhì, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại tỏ ra rất đặc sắc, được người tiêu dùng ưa chuộng.
这家茶馆的室内装潢风格独具匠心,显得格外古朴别致。
zhè jiā chá guǎn de shì nèi zhuāng huáng fēng gé dú jù jiàng xīn, xiǎn de gé wài gǔ piáo bié zhì.
Phong cách trang trí nội thất của quán trà này rất độc đáo và độc đáo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.