别提了
(別提了)không có gì
Ví dụ câu thực tế
“昨天的考试考得怎么样?”“唉,别提了,考得一塌糊涂。”
" zuó tiān de kǎo shì kǎo dé zěn me yàng?"" āi, bié tí le, kǎo dé yī tā hú tú."
“Bài kiểm tra ngày hôm qua của bạn thế nào?” "Ồ, quên nó đi, bạn đã làm một công việc tồi tệ."
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.