别墅
(別墅)biệt thự
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代别墅研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bié shù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu biệt thự hiện đại sâu hơn.
这座带有一大片私人草坪和露天泳池的花园别墅,依山傍水环境十分清幽雅致。
zhè zuò dài yǒu yī dà piàn sī rén cǎo píng hé lù tiān yǒng chí de huā yuán bié shù, yī shān bàng shuǐ huán jìng shí fēn qīng yōu yǎ zhì.
Biệt thự sân vườn này có bãi cỏ riêng rộng rãi và hồ bơi ngoài trời, được bao quanh bởi núi sông trong một khung cảnh rất yên tĩnh và trang nhã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.