别人
(別人)người khác, người ta
Ví dụ câu thực tế
我们要多帮助别人。
wǒ men yào duō bāng zhù bié rén.
Chúng ta nên giúp đỡ người khác nhiều hơn.
别人都走了,为什么你还在这里?
bié rén dōu zǒu le, wèi shén me nǐ hái zài zhè lǐ?
Người khác đều đi hết, sao bạn còn ở đây?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.