创新

(創新)chuàng xīn
Âm Hán Việt:SÁNG TÂN

cách tân, đổi mới

Ví dụ câu thực tế

在音乐创作上,他一直勇于创新。

zài yīn yuè chuàng zuò shàng, tā yì zhí yǒng yú chuàng xīn.

Trong sáng tác âm nhạc, anh ấy luôn luôn đổi mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

创新 [chuàng xīn] (SÁNG TÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu