创伤

(創傷)chuāng shāng
Âm Hán Việt:SÁNG THƯƠNG

chấn thương; vết thương

Ví dụ câu thực tế

经过心理咨询专家的悉心疏导与家庭关怀,他终于逐渐走出了重大意外造成的精神创伤。

jīng guò xīn lǐ zī xún zhuān jiā de xī xīn shū dǎo yǔ jiā tíng guān huái, tā zhōng yú zhú jiàn zǒu chū le zhòng dà yì wài zào chéng de jīng shén chuāng shāng.

Sau sự hướng dẫn tận tình của chuyên gia tư vấn tâm lý và sự chăm sóc của gia đình, cuối cùng anh cũng dần bình phục sau tổn thương tinh thần do vụ tai nạn lớn gây ra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.