创业

(創業)chuàng yè
Âm Hán Việt:SÁNG NGHIỆP

lập nghiệp, sáng nghiệp

Ví dụ câu thực tế

毕业以后我会去北京创业。

bì yè yǐ hòu wǒ huì qù běi jīng chuàng yè.

Sau khi tôi tốt nghiệp tôi sẽ tới Bắc Kinh lập nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

创业 [chuàng yè] (SÁNG NGHIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu