刚毅
(剛毅)kiên quyết
Ví dụ câu thực tế
面对接二连三的挫折打击,他展现出了刚毅坚韧的意志品质。
miàn duì jiē èr lián sān de cuò zhé dǎ jī, tā zhǎn xiàn chū le gāng yì jiān rèn de yì zhì pǐn zhì.
Trước những thất bại liên tiếp, anh đã thể hiện sự kiên trì và bền bỉ của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.