刚正
(剛正)ngay thẳng / chính trực
Ví dụ câu thực tế
他一生刚正不阿、为人正直,深受身边同事和下属的由衷钦佩。
tā yī shēng gāng zhèng bù ē, wéi rén zhèng zhí, shēn shòu shēn biān tóng shì hé xià shǔ de yóu zhōng qīn pèi.
Ông là người ngay thẳng, chính trực trong suốt cuộc đời, được đồng nghiệp và cấp dưới xung quanh vô cùng ngưỡng mộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.