刚才
(剛才)Các tầng nghĩa / Phát âm
vừa nãy, hồi nãy
vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
Ví dụ câu thực tế
刚才谁打电话找我?
gāng cái shuí dǎ diàn huà zhǎo wǒ?
Vừa nãy ai gọi điện thoại tìm tôi vậy?
刚才是谁来的电话?
gāng cái shì shuí lái de diàn huà?
Lúc nãy ai gọi điện thoại vậy?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.