列举
(列舉)liệt kê
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的列举内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de liè jǔ nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi liệt kê quy định.
教授在讲座中详细列举了大量确凿的事实来证明自己的观点。
jiào shòu zài jiǎng zuò zhōng xiáng xì liè jǔ le dà liàng què záo de shì shí lái zhèng míng zì jǐ de guān diǎn.
Giáo sư đã liệt kê một số lượng lớn các sự kiện chắc chắn một cách chi tiết trong bài giảng để chứng minh quan điểm của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.