划船

huá chuán
Âm Hán Việt:HOA THUYỀN

chèo thuyền

Ví dụ câu thực tế

周末我和父母去公园划船。

zhōu mò wǒ hé fù mǔ qù gōng yuán huá chuán.

Cuối tuần này tôi đi chèo thuyền với bố mẹ ở công viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.