划时代
(劃時代)mang tính thời đại, bước ngoặt
Ví dụ câu thực tế
互联网技术的普及是人类通信史上具有划时代意义的事件。
hù lián wǎng jì shù de pǔ jí shì rén lèi tōng xìn shǐ shàng jù yǒu huà shí dài yì yì de shì jiàn.
Việc phổ biến công nghệ Internet là một sự kiện mang tính thời đại trong lịch sử giao tiếp của nhân loại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.