刑事

xíng shì
Âm Hán Việt:HÌNH SỰ

Hình sự

Ví dụ câu thực tế

这是一起刑事案件,要交给警察处理。

zhè shì yì qǐ xíng shì àn jiàn, yào jiāo gěi jǐng chá chǔ lǐ.

Đây là một vụ án hình sự, phải giao cho cảnh sát xử lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.