刊登
xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真刊登各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kān dēng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đăng ký cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.
这篇具有重大突破性的科研论文,已在国际顶级权威学术期刊上正式刊登。
zhè piān jù yǒu zhòng dà tū pò xìng de kē yán lùn wén, yǐ zài guó jì dǐng jí quán wēi xué shù qī kān shàng zhèng shì kān dēng.
Bài báo nghiên cứu khoa học mang tính đột phá lớn này đã được công bố chính thức trên các tạp chí học thuật có uy tín quốc tế hàng đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.