切实可行
(切實可行)khả thi
Ví dụ câu thực tế
面对瞬息万变、竞争激烈的全球市场环境,管理团队迅速制定出了一整套切实可行的应对对策。
miàn duì shùn xī wàn biàn, jìng zhēng jī liè de quán qiú shì chǎng huán jìng, guǎn lǐ tuán duì xùn sù zhì dìng chū le yī zhěng tào qiè shí kě xíng de yìng duì duì cè.
Đối mặt với môi trường thị trường toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng và cạnh tranh khốc liệt, đội ngũ quản lý đã nhanh chóng xây dựng một loạt các biện pháp đối phó thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.