分钟

(分鐘)fēn zhōng
Âm Hán Việt:PHÂN CHUNG

phút (thời gian)

Ví dụ câu thực tế

我想休息几分钟。

wǒ xiǎng xiū xī jǐ fēn zhōng.

Tôi muốn nghỉ vài phút.

你等我五分钟。

nǐ děng wǒ wǔ fēn zhōng.

Bạn đợi tôi 5 phút nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.