分组

(分組)fēn zǔ
Âm Hán Việt:PHÂN TỔ

chia tổ, chia nhóm

Ví dụ câu thực tế

老师把学生们分成了五个讨论小组。

lǎo shī bǎ xué shēng men fēn chéng le wǔ gè tǎo lùn xiǎo zǔ.

Thầy giáo đã chia các bạn học sinh thành năm nhóm thảo luận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

分组 [fēn zǔ] (PHÂN TỔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK