分红

(分紅)fēn hóng
Âm Hán Việt:PHÂN HỒNG

nhận cổ tức

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真分红各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fēn hóng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phân phối cổ tức một cách cẩn thận cho tất cả các yêu cầu công việc.

凭借出色的经营业绩,公司在年终股东大会上向全体股东派发了丰厚的分红。

píng jiè chū sè de jīng yíng yè jì, gōng sī zài nián zhōng gǔ dōng dà huì shàng xiàng quán tǐ gǔ dōng pài fā le fēng hòu de fēn hóng.

Với kết quả hoạt động vượt trội, công ty đã chia cổ tức hậu hĩnh cho tất cả cổ đông tại đại hội cổ đông cuối năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.