分离

(分離)fēn lí
Âm Hán Việt:PHÂN LY

phân ly, tách rời, chia ly

Ví dụ câu thực tế

这对夫妻常年分离两地。

zhè duì fū qī cháng nián fèn lí liǎng dì.

Hai vợ chồng này quanh năm phải sống xa nhau ở hai nơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.