分泌
tiết ra
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真分泌各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fēn mì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn thận đưa ra các yêu cầu công việc khác nhau.
当人体感到紧张或兴奋时,肾上腺素的分泌量会显著增加以调动身体机能。
dāng rén tǐ gǎn dào jǐn zhāng huò xīng fèn shí, shèn shàng xiàn sù de fēn mì liàng huì xiǎn zhù zēng jiā yǐ diào dòng shēn tǐ jī néng.
Khi cơ thể con người cảm thấy lo lắng hoặc hưng phấn, lượng adrenaline tiết ra sẽ tăng lên đáng kể để huy động các chức năng của cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.